chổng chểnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái lộn xộn, bừa bộn, không ngăn nắp: "chổng chểnh" mô tả sự sắp xếp đồ vật hoặc tình trạng không có trật tự, thường là do bỏ bê hoặc thiếu chăm sóc.
- Không chỉnh tề, thiếu gọn gàng: Dùng để chỉ cách bố trí hoặc tư thế thiếu nghiêm chỉnh, không có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đồ đạc để chổng chểnh khắp phòng. (Đồ vật được đặt lộn xộn, không có trật tự trong phòng.)
- Sách vở chổng chểnh trên bàn học. (Sách vở để bừa bộn, không ngăn nắp trên bàn.)
- Cậu bé ngồi chổng chểnh trên ghế. (Cậu bé ngồi với tư thế không chỉnh tề, thiếu gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chổng chểnh" có thể kết hợp với các từ chỉ không gian hoặc đồ vật để nhấn mạnh sự thiếu trật tự.
- Quần áo chổng chểnh trên giường. (Quần áo để bừa bộn, không gấp gọn.)
- Bàn làm việc chổng chểnh giấy tờ. (Bàn làm việc lộn xộn với nhiều giấy tờ không sắp xếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộn xộn (tính từ): không có trật tự, hỗn loạn — tương tự "chổng chểnh".
- Căn phòng lộn xộn sau bữa tiệc. (Căn phòng không ngăn nắp sau bữa tiệc.)
- Bừa bộn (tính từ): không gọn gàng, thiếu ngăn nắp — gần nghĩa với "chổng chểnh".
- Nhà cửa bừa bộn vì không dọn dẹp. (Nhà cửa lộn xộn do không được sắp xếp.)
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: trạng thái không có trật tự.
- Bừa bãi: thiếu cẩn thận, không ngăn nắp.
- Hỗn độn: trạng thái rối rắm, không có tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Chổng chểnh như bãi chiến trường: mô tả sự lộn xộn, hỗn loạn đến mức khó tưởng tượng.
- Phòng khách chổng chểnh như bãi chiến trường sau khi lũ trẻ chơi đùa. (Phòng khách bừa bộn, đồ đạc vương vãi khắp nơi.)